FX Market Overview: Friday, May 1, 2026
Phiên họp được định hình bởi các thông cáo kinh tế quan trọng, với ngân hàng trung ương Brazil cắt giảm lãi suất chính sách xuống còn 14,50% từ 14,75%, trong khi tỷ lệ lạm phát và tỷ lệ không rủi ro của Mỹ đều tăng cao hơn. Những phát triển này đã góp phần vào môi trường giao dịch năng động, đặc biệt là thúc đẩy sự tăng giá đáng kể của đồng Yên Nhật Bản trên toàn cầu, cùng với những lợi nhuận lớn trong kim loại quý.
Phiên bản kinh tế
| Tiền tệ | Chỉ số | Giá trị | Sư phụ | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| BRL | Lãi suất chính sách | 14,50% | 14,75% | -0,25% (-1,69%) |
| USD | Tỷ lệ lạm phát đạt mức cân bằng | 2,48% | 2.46% | +0,02% (+0,81%) |
| USD | Tỷ lệ không rủi ro | 3,66% | 3,63% | +0,03% (+0,83%) |
Quyết định của Ngân hàng Trung ương Brazil cắt giảm lãi suất chính sách 25 điểm cơ bản xuống còn 14,50% báo hiệu một chu kỳ nới lỏng tiếp tục, có thể được thúc đẩy bởi những nỗ lực kích thích tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh áp lực lạm phát giảm sút. Thông thường, việc cắt giảm tỷ lệ sẽ làm giảm sự hấp dẫn của Real Brazil (BRL) do giảm lợi suất bồi thường, dẫn đến mất giá BRL. Tuy nhiên, USD/BRL giảm 0,0807%, cho thấy rằng việc cắt lãi giá phần lớn được định giá vào thị trường hoặc các yếu tố khác, chẳng hạn như sự yếu kém của USD so với các loại tiền tệ thị trường mới nổi hoặc dòng vốn địa phương, vượt xa tác động trực tiếp của chênh lệch tỷ giá.
Ở Hoa Kỳ, cả Tỷ lệ lạm phát cân bằng và Tỷ giá không rủi ro đều tăng. Tỷ suất lạm phát bình đẳng, một thước đo dựa trên thị trường của kỳ vọng lạm phát, tăng lên 2,48%. Sự gia tăng này cho thấy những người tham gia thị trường dự đoán lạm phát cao hơn trong tương lai, điều này có thể thúc đẩy Cục Dự trữ Liên bang duy trì lập trường hung hăng hoặc trì hoãn việc cắt giảm lãi suất tiềm năng. Đồng thời, Tỉ lệ không có rủi ro tăng lên 3,66%, cho thấy một sự gia tăng chung về lãi率 của Hoa Kỳ. Trong khi những phát triển này nói chung hỗ trợ đồng đô la Mỹ (USD) bởi sự hấp dẫn ngày càng tăng của các tài sản bằng đô la, hiệu suất của USD là hỗn hợp trên toàn lĩnh vực, với sự yếu kém đáng kể đối với đồng Yên Nhật Bản, cho thấy tình cảm khu vực hoặc rủi ro cụ thể đóng một vai trò thống trị hơn trong một số cặp nhất định.
Các ngành ngoại hối
| Cặp | Tỷ lệ | Sự thay đổi (%) | Bạch Ốc |
|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.17020 | -0,0342% | -4,0 |
| GBP/USD | 1.35088 | -0,0134% | -1,8 |
| USD/JPY | 156.56298 | -2,0194% | - 322,7 |
| USD/CHF | 0,78534 | -0,4640% | - 36,6 |
| AUD/USD | 0,71480 | -0,1990% | - 14,3 |
| USD/CAD | 1.36677 | -0,0471% | -6,4 |
| NZD/USD | 0.58636 | +0,0860% | +5,0 |
Đồng đô la Mỹ đã trải qua một phiên hỗn hợp so với các đối tác G7. USD/JPY giảm mạnh 2,0194%, phản ánh sức mạnh đáng kể của đồng Yên Nhật Bản. Động thái này là lớn nhất trong số các thương hiệu lớn và cho thấy một tâm lý rủi ro mạnh hoặc giải quyết các giao dịch mang theo. EUR/USD, GBP/USD , AUD/USD. USD/CHF, và USD/CAD đều có sự sụt giảm biên so với đô la, cho thấy sức mạnh USD cơ bản nhẹ trong các cặp này mặc dù câu chuyện JPY mở rộng hơn. NZD/USD là một điểm ngoại lệ, ghi nhận mức tăng khiêm tốn 0,0860%. Để tìm hiểu sâu hơn về các chuyển động của thị trường, hãy truy cập vào Tóm tắt thị trường.
Tỷ lệ chéo
| Cặp | Tỷ lệ | Sự thay đổi (%) | Bạch Ốc |
|---|---|---|---|
| EUR/GBP | 0,86625 | -0,0208% | -1,8 |
| EUR/JPY | 183.21000 | -2,0529% | -384.0 |
| GBP/JPY | 211.49784 | -2,0326% | -438,8 |
| AUD/NZD | 1.21905 | -0,2848% | - 34,8 |
| EUR/CHF | 0,91900 | - Không. |